Điểm chuẩn bongdaso nét Kinh doanh nông nghiệp
Bảng điểm chuẩn 2024 cho bongdaso nét Kinh doanh nông nghiệp. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.
Điểm chuẩn năm 2024 - KSA KSV -Trường đại bongdaso truc tuyen Kinh Tế TP.HCM (Phân
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 |
Ghi chú |
14 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 |
Ghi chú |
14 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2 |
40 |
Thang điểm 100 |
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 |
Ghi chú |
14 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
600 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024 |
Ghi chú |
14 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
49 |
Xét tuyển học sinh giỏi; thang điểm 100 |
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại kết quả dữ liệu
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 |
Ghi chú |
94 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp (Khu Hòa An) |
A00; A01; C02; D01 |
15 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 |
Ghi chú |
93 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp (Khu Hòa An) |
A00; A01; C02; D01 |
18 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 |
Ghi chú |
77 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp (Khu Hòa An) |
A00; A01; B00; D07 |
225 |
|
Điểm chuẩn năm 2024 - Trường Đại bxh bongdaso Kiên GiangSTT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 | Ghi chú |
---|
22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; B00; C02; D08 | 14.25 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 | Ghi chú |
---|
22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; B00; C02; D08 | 15 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 | Ghi chú |
---|
22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | | 600 | |
Điểm chuẩn năm 2024 - NLS-trường đại bongdaso ìno Nông LâmSTT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 | Ghi chú |
---|
32 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D01 | 18 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 | Ghi chú |
---|
32 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D01 | 20 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 | Ghi chú |
---|
32 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | | 690 | |
Điểm chuẩn năm 2024 - KSA-Trường đại bxh bongdaso Kinh TếSTT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 | Ghi chú |
---|
51 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D01; D07 | 25.35 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 | Ghi chú |
---|
51 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2 | 54 | Điểm tối đa là 100 |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 | Ghi chú |
---|
51 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | | 810 | |
STT | Mã bongdaso nét | Tên bongdaso nét | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024 | Ghi chú |
---|
51 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | | 50 | Xét tuyển học sinh giỏi; điểm tối đa là 100 |
Điểm chuẩn năm 2024 - KHA - Đại học bongdaso mobile tế
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 |
Ghi chú |
33 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
26.81 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 |
Ghi chú |
33 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
19.33 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 |
Ghi chú |
33 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
19.33 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024 |
Ghi chú |
33 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
19.33 |
|
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 |
Ghi chú |
64 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D01; B00 |
25.2 |
Điểm thi tốt nghiệp kết hợp CCQT |
65 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
19.33 |
CCTAQT kết hợp với điểm thi HSA/APT/TSA 2023 hoặc 2024 |
STT |
Mã bongdaso nét |
Tên bongdaso nét |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 |
Ghi chú |
33 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
|
26.15 |
CCQT SAT hoặc ACT |
Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..